Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amarrido
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chán nản
tính từ
dejected
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amarrido
Dạng gốc
(base form)
amarrid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
amarrido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
amarrid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dejected
Chán nản
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
marrido
AI
1
Chán nản
1
Chán nản
1
Chán nản