Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marrido
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng cũ của amarrido
tính từ
disused form of amarrido
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marrido
Dạng gốc
(base form)
marrid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
marrido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
marrid
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Dạng cũ của amarrido
1
Dạng cũ của amarrido
1
Dạng cũ của amarrido