Dịch

amalgamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amalɡaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Hỗn hốngdanh từamalgam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amalgamientoDạng gốc (base form)
  2. amalgamientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI