amalgama
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/amalˈɡama/nguồn
Nghĩa chính
- Hỗn hống (sự kết hợp của nhiều thứ khác nhau)danh từamalgam (a combination of different things)
- Hỗn hống (một hợp kim chứa thủy ngân)danh từamalgam (an alloy containing mercury)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amalgamaDạng gốc (base form)
- amalgamasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc amalgamaVí dụ
- , , , ( ), , .
- . , accion .