Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amalgamamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hợp nhất
danh từ
amalgamation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amalgamamiento
Dạng gốc
(base form)
amalgamamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
统一
tǒng yī
Thống nhất, hợp nhất
联
lián
( hình thức ràng buộc) để liên minh với; hợp nhất; kết hợp; gia nhập
合并
hé bìng
Hợp nhất, sáp nhập
Tiếng Anh
amalgamation
Sự hợp nhất, sự dung hợp
AI
1
Sự hợp nhất
1
Sự hợp nhất
1
Sự hợp nhất