aluminio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aluˈminjo/nguồn
Nghĩa chính
- Nhômdanh từaluminium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aluminioDạng gốc (base form)
- aluminiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marco de aluminio | Khung nhôm | |
| recubrimiento de aluminio | Lớp phủ nhôm | |
| ventana de aluminio | Cửa sổ nhôm | |
| papel aluminiodanh từ | danh từ | Giấy bạc |
| papel de aluminiodanh từ | danh từ | Lá nhôm, giấy thiếc |
| bromuro de aluminiodanh từ | danh từ | Nhôm bromua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chì nặng hơn nhôm rất nhiều.
- .Cửa sổ làm bằng nhôm anodized.
- .Ngày xưa nhôm đắt hơn vàng.