Dịch

altiplánico

tính từ (adjective)
/altiˈplaniko/

Nghĩa chính

  1. Người dân vùng cao, miền núitính từhighland, mountain-dwelling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altiplánicoDạng gốc (base form)
  2. altiplánicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. altiplánicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. altiplánicaGiống cái (feminine)

AI