altiplánico
tính từ (adjective)
/altiˈplaniko/
Nghĩa chính
- Người dân vùng cao, miền núitính từhighland, mountain-dwelling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altiplánicoDạng gốc (base form)
- altiplánicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- altiplánicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- altiplánicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung