Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alsa
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈalsa/
Nghĩa chính
1
Xe buýt
danh từ
bus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alsa
Dạng gốc
(base form)
alsa
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Cogimos
el
alsa
para
ir
a
Gijón
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alsa
alsa
ciano
Tiếng Alsace
danh từ, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
汽车
qì chē
Xe buýt (chỉ trong 公共汽车)
Tiếng Anh
bus
Xe buýt
AI
1
Xe buýt
1
Xe buýt
1
Xe buýt