Dịch

alsa

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈalsa/

Nghĩa chính

  1. Xe buýtdanh từbus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alsaDạng gốc (base form)
  2. alsasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc alsa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI