alsaciano
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/alsaˈθjano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Alsacedanh từAlsatian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alsacianoDạng gốc (base form)
- alsacianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alsacianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- alsacianaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tiếng Alsace
- Alsatian