Dịch

alsaciano

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/alsaˈθjano/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Alsacedanh từAlsatian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alsacianoDạng gốc (base form)
  2. alsacianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alsacianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alsacianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tiếng Alsace
  1. Alsatian

AI