Dịch

almohadón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/almoaˈdon/

Nghĩa chính

  1. Đệm (chất liệu mềm đựng trong túi vải)danh từcushion (soft material in cloth bag)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. almohadónDạng gốc (base form)
  2. almohadonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI