almohadón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/almoaˈdon/
Nghĩa chính
- Đệm (chất liệu mềm đựng trong túi vải)danh từcushion (soft material in cloth bag)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almohadónDạng gốc (base form)
- almohadonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh