almena
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈmena/
Nghĩa chính
- Chiến trường Merlondanh từmerlon, battlement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almenaDạng gốc (base form)
- almenasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa