Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almenado
tính từ
(adjective)
/almeˈnado/
Nghĩa chính
1
Được bao bọc, được củng cố
tính từ
embattled, fortified
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almenado
Dạng gốc
(base form)
almenad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
almenado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
almenad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
embattled
Được vũ trang, sẵn sàng chiến đấu
AI
1
Được bao bọc
1
Được bao bọc
1
Được bao bọc