almenara
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/almeˈnaɾa/
Nghĩa chính
- Đèn hiệu, tín hiệu cháydanh từbeacon, signal fire
- Cây nến lớndanh từlarge candelabrum
- Mương tràndanh từoverflow ditch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almenaraDạng gốc (base form)
- almenarasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh