Dịch

almíbar

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈmibaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước đườngdanh từsugar water
  2. Xi-rô đường, nước đườngdanh từsweet syrup, made of sugar only

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. almíbarDạng gốc (base form)
  2. almíbaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc almíbar
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cả mật hoa và nước đường đều là chất lỏng ngọt.
  • .Lâu lắm rồi tôi không ăn đào ngâm đường.
  • ¡ !Tôi cực kỳ thích món đào ngâm đường!

AI