almíbar
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈmibaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nước đườngdanh từsugar water
- Xi-rô đường, nước đườngdanh từsweet syrup, made of sugar only
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almíbarDạng gốc (base form)
- almíbaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc almíbarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cả mật hoa và nước đường đều là chất lỏng ngọt.
- .Lâu lắm rồi tôi không ăn đào ngâm đường.
- ¡ !Tôi cực kỳ thích món đào ngâm đường!