Nghĩa chính
- Nước ngọt có đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Water sweetened with sugar.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sugar-water haemolysis test | Chưa có nghĩa | |
| sugar-water hemolysis test | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , , , .
- .
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisewgyr water
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha