Dịch

sugar water

danh từ (noun)
UK/ˈʃʊɡə ˈwɔː.tə/US/ˈʃʊɡɚ ˈwɔ.tə/

Nghĩa chính

  1. Nước ngọt có đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Water sweetened with sugar.

Cụm từ (phrase)

sugar-water haemolysis testChưa có nghĩa
sugar-water hemolysis testChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , .
  • .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisewgyr water

Ngôn ngữ khác

AI