Dịch

alijo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈlixo/

Nghĩa chính

  1. Buôn lậu, tàng trữ, vận chuyển, hàng lậudanh từcontraband, stash, haul, smuggled goods
  2. Dỡ hàngdanh từunloading

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alijoDạng gốc (base form)
  2. alijosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Buôn lậu

AI