alijo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈlixo/
Nghĩa chính
- Buôn lậu, tàng trữ, vận chuyển, hàng lậudanh từcontraband, stash, haul, smuggled goods
- Dỡ hàngdanh từunloading
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alijoDạng gốc (base form)
- alijosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Buôn lậu
Khác