aligeramiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alixeɾaˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự làm sáng tỏdanh từlightening
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aligeramientoDạng gốc (base form)
- aligeramientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh