Dịch

lightening

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm nhẹ, sự giảm nhẹdanh từThe act or result of making something light or lighter.
  2. Hiện tượng nhẹ bụngdanh từThe sensation caused by the descent of the uterus into the pelvic cavity before the onset of labour
  3. Bớt tải, rút bớt hàngdanh từThe removal of cargo (especially crude oil) from a vessel in order to reduce its draft

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lighteningDạng gốc (base form)
  2. lighteningsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Bradly không nghĩ đến Cora cho đến khi nhìn thấy bóng dáng cô ấy phía trước trên vùng đồng cỏ trọc, nhưng đồng thời anh cảm thấy tâm trạng bỗng trở nên nhẹ nhõm hơn, và bước nhanh hơn để đuổi kịp cô.

AI