Dịch

alicorto

tính từ (adjective)
/aliˈkoɾto/

Nghĩa chính

  1. Cánh ngắntính từshort-winged
  2. Ngây thơtính từnaive
  3. Không thể tưởng tượng đượctính từunimaginative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alicortoDạng gốc (base form)
  2. alicortasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alicortosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alicortaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

AI