Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
algun
tính từ (adjective)
/alˈɡun/
Dạng gốc:algúnNào đó, một
Nghĩa chính
- Nào đó, mộttính từobsolete spelling of algún
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| algún díatrạng từ | trạng từ | Một ngày nào đó, mai sau |
| algún tantotrạng từ | trạng từ | Một chút; một ý niệm mơ hồ |
| algún que otrotừ hạn định | từ hạn định | Một hoặc hai |