Dịch

algólogo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈɡoloɡo/

Nghĩa chính

  1. Nhà đại số họcdanh từalgologist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algólogoDạng gốc (base form)
  2. algólogosSố nhiều (plural)
  3. algólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. algólogaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI