Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈɡoloɡo/
Nghĩa chính
1
Nhà đại số học
danh từ
algologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algólogo
Dạng gốc
(base form)
algólogo
s
Số nhiều
(plural)
algólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
algólog
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
algologist
Nhà nghiên cứu tảo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
alga
AI
1
Nhà đại số học
1
Nhà đại số học
1
Nhà đại số học