Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algologist
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu tảo
danh từ
One who studies algology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algologist
Dạng gốc
(base form)
algologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
algology
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
algólogo
giống đực
Nhà đại số học
AI
1
Nhà nghiên cứu tảo
1
Nhà nghiên cứu tảo
1
Nhà nghiên cứu tảo