Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aletría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aleˈtɾia/
Nghĩa chính
1
Mì sợi
danh từ
noodle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aletría
Dạng gốc
(base form)
aletría
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fideo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
noodle
Mỳ sợi
AI
1
Mì sợi
1
Mì sợi
1
Mì sợi