alejo
B2tính từ (adjective)
/aˈlexo/
Nghĩa chính
- Xa cáchtính từaloof
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Alejodanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh La Union, El Salvador |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh