Dịch

alejo

B2tính từ (adjective)
/aˈlexo/

Nghĩa chính

  1. Xa cáchtính từaloof

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alejoDạng gốc (base form)
  2. alejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alejaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

San Alejodanh từ riêngMột thị trấn ở tỉnh La Union, El Salvador

Ngôn ngữ khác

AI