alcoyano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/alkoˈjano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Alcoytính từof, from or relating to Alcoy
- Người dân ở Alcoydanh từnative or inhabitant of Alcoy (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh