Dịch

alcoyano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/alkoˈjano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Alcoytính từof, from or relating to Alcoy
  2. Người dân ở Alcoydanh từnative or inhabitant of Alcoy (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcoyanoDạng gốc (base form)
  2. alcoyanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alcoyanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alcoyanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI