alborear
động từ (verb)
/alboɾeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đến bình minh (bắt đầu sáng lên với ánh sáng ban ngày)động từto dawn (to begin to brighten with daylight)
- Bắt nguồn, bắt đầuđộng từto originate, to begin
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alborearDanh động từ alboreandoPhân từ alboreado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alboreo |
| tú | alboreas |
| él/ella/Ud. | alborea |
| nosotros | alboreamos |
| vosotros | alboreáis |
| ellos/Uds. | alborean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh