Dịch

albardilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/albaɾˈdiʝa/

Nghĩa chính

  1. Mũ tường, bờ nóc tườngdanh từcoping
  2. Sự gian lận, sự lừa dốidanh từcheating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. albardillaDạng gốc (base form)
  2. albardillasSố nhiều (plural)

AI