Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alarife
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/alaˈɾife/
Nghĩa chính
1
Kiến trúc sư
danh từ
architect
2
Đốc công
danh từ
foreman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alarife
Dạng gốc
(base form)
alarife
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
建筑师
jiàn zhù shī
Kiến trúc sư
Tiếng Anh
architect
Kiến trúc sư
foreman
Tổ trưởng, đội trưởng
AI
1
Kiến trúc sư
2
Đốc công
1
Kiến trúc sư
2
Đốc công
1
Kiến trúc sư
2
Đốc công