alacrán
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alaˈkɾan/nguồn
Nghĩa chính
- Bọ cạpdanh từscorpion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alacránDạng gốc (base form)
- alacranesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cola de alacrán | heliotropechưa dịch |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bọ cạp