Dịch

alacrán

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alaˈkɾan/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bọ cạpdanh từscorpion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alacránDạng gốc (base form)
  2. alacranesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cola de alacránheliotropechưa dịch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bọ cạp

AI