Scorpion
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chòm sao và cung hoàng đạo Scorpiusdanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Scorpius.
- Một người có dấu hiệu ngôi sao Bọ Cạpdanh từSomeone with the Scorpio star sign.
- Liên quan đến cung sao Bọ Cạptính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Scorpio star sign.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ScorpionDạng gốc (base form)
- ScorpionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scorpion bugdanh từ | danh từ | Các loài bọ nước săn mồi lớn thuộc chi Nepa hoặc các loài bọ tương tự thuộc họ Nepidae |
| sea scorpiondanh từ | danh từ | Bọ cạp biển |
| wind scorpiondanh từ | danh từ | Các loài trong số nhiều loài nhện theo thứ tự Solifugae |
| scorpion kickdanh từ | danh từ | Kiểu đá hiếm gặp trong bóng đá hiệp hội, trong đó cầu thủ lao thẳng xuống sao cho cơ thể bay song song với mặt đất trong tư thế nằm sấp và nhanh chóng duỗi hông và gập đầu gối về phía sau, sao cho giống như đuôi thẳng đứng của bọ cạp, để đá một quả bóng bay về phía gót chân của mình, đánh trả nó theo hướng nó lao tới |
| rock scorpiondanh từ | danh từ | Cư dân của Gibraltar |
| bark scorpiondanh từ | danh từ | Các loài bọ cạp thuộc chi Centruroides |
| book-scorpiondanh từ | danh từ | Một con bọ cạp giả; một loài nhện thuộc bộ Pseudoscorpiones |
| scorpion bowldanh từ | danh từ | Loại cocktail gồm nước ép trái cây, rượu rum, rượu vodka, rượu gin và grenadine, được phục vụ công phu trong một chiếc bát hình núi lửa |
Họ từ (word family)
cùng gốc Scorpion- ScorpionicLiên quan đến Bọ Cạptính từ
- scorpionidCác con bọ cạp thuộc họ Scorpionidaedanh từ
- scorpionateLà đinh ba, để liên kết với kim loại theo cách thức mặt (hoặc mặt; nói về một đồng phân khi ba phối tử của nó, khi giống hệt nhau, chiếm một mặt của hình bát diện)tính từ, danh từ
- scorpionflyCác loài côn trùng thuộc họ Panorpidae, có đuôi cong khá giống bọ cạpdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhscorpio“scorpion”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , [] .
- .
- "," Soviet-built .. .