alaciar
động từ (verb)
/alaˈθjaɾ/
Nghĩa chính
- Làm thẳngđộng từto straighten
- Làm cho trở nên khập khiễngđộng từto cause to become limp
- Đi khập khiễngđộng từto go limp
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alaciarDanh động từ alaciandoPhân từ alaciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alacio |
| tú | alacias |
| él/ella/Ud. | alacia |
| nosotros | alaciamos |
| vosotros | alaciáis |
| ellos/Uds. | alacian |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung