Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al ojo
trạng từ
(adverb)
/al ˈoxo/
Nghĩa chính
1
Đến gần
trạng từ
up close
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
接近
jiē jìn
Tiếp cận, đến gần, lại gần
就
jiù
Tiến lại, đến gần, hướng về
逼
bī
Áp sát, đến gần
Tiếng Anh
up close
Ở cự ly rất gần
AI
1
Đến gần
1
Đến gần
1
Đến gần