al extranjero
Nghĩa chính
- Ra nước ngoài
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viajar al extranjero | Đi du lịch nước ngoài |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- abroadTiếng Anhtương đương
- extranjerokết hợpđi nước ngoài
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viajar al extranjero | Đi du lịch nước ngoài |