Dịch

al cabo de

Nghĩa chính

  1. Sau một khoảng thời gian

Cụm từ (phrase)

al cabo de la jornadatrạng từVào cuối ngày
estar al cabo de la calleđộng từBiết một hoặc hai điều (về); phải nhận thức rõ
al cabo del mundotrạng từĐến tận cùng trái đất

AI