Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajustamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/axustaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Điều chỉnh
danh từ
adjustment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajustamiento
Dạng gốc
(base form)
ajustamiento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ajuste
arreglo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
调整
tiáo zhěng
Sự điều chỉnh
Tiếng Anh
adjustment
Sự điều chỉnh
AI
1
Điều chỉnh
1
Điều chỉnh
1
Điều chỉnh