ajoporro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/axoˈporo/
Nghĩa chính
- Tỏi tâydanh từleek
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajoporroDạng gốc (base form)
- ajoporrosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- • 1 , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh