Dịch

ajoporro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/axoˈporo/

Nghĩa chính

  1. Tỏi tâydanh từleek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajoporroDạng gốc (base form)
  2. ajoporrosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • • 1 , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI