Dịch

puerro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpwero/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tỏi tâydanh từleek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puerroDạng gốc (base form)
  2. puerrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI