Dịch

airoso

C2tính từ (adjective)
/aiˈɾoso/

Nghĩa chính

  1. Duyên dángtính từgraceful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airosoDạng gốc (base form)
  2. airosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. airososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. airosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

salir airosođộng từLàm được, vượt qua được

AI