airoso
C2tính từ (adjective)
/aiˈɾoso/
Nghĩa chính
- Duyên dángtính từgraceful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salir airosođộng từ | động từ | Làm được, vượt qua được |
Họ từ (word family)
cùng gốc airosoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh