Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
airado
C2
tính từ
(adjective)
/aiˈɾado/
Nghĩa chính
1
Giận dữ
tính từ
angry, irate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
airado
Dạng gốc
(base form)
airad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
airado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
airad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
愤怒
fèn nù
Giận dữ, tức giận
Tiếng Anh
angry
Tức giận
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Giận dữ
enfadado
enojado
Họ từ
(word family)
cùng gốc
airado
airad
amente
Giận dữ
trạng từ
AI
1
Giận dữ
1
Giận dữ
1
Giận dữ