ahorcamiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aoɾkaˈmjento/
Nghĩa chính
- Treo cổ (như hình phạt tử hình)danh từhanging (as capital punishment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ahorcamientoDạng gốc (base form)
- ahorcamientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh