Dịch

ahorcamiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aoɾkaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Treo cổ (như hình phạt tử hình)danh từhanging (as capital punishment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahorcamientoDạng gốc (base form)
  2. ahorcamientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI