Dịch

ahorcadura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aoɾkaˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Được treo, lơ lửngqua tiếng Anhdanh từhanging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahorcaduraDạng gốc (base form)
  2. ahorcadurasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI