ahorcadura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aoɾkaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Được treo, lơ lửngqua tiếng Anhdanh từhanging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ahorcaduraDạng gốc (base form)
- ahorcadurasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh