ahora bien
trạng từ (adverb)
/aˌoɾa ˈbjen/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tuy nhiên, thế nhưngtrạng từnow then
- Tuy nhiên, nói vậy nhưng, thế nhưngtrạng từhaving said that, that said
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tuy nhiên
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tuy nhiên
- Tuy nhiên, thế nhưnghowever, nonetheless, nevertheless
Xuất hiện ở từ khác
- ahorakết hợptuy nhiên