ahogado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aoˈɡado/
Nghĩa chính
- Người đàn ông chết đuốidanh từdrowned man
- Bế tắcdanh từstalemate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar manotazos de ahogado | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh