Dịch

ahogado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aoˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông chết đuốidanh từdrowned man
  2. Bế tắcdanh từstalemate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahogadoDạng gốc (base form)
  2. ahogadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ahogadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ahogadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

dar manotazos de ahogadoChưa có nghĩa

AI