Dịch

aguaviva

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡwaˈbiba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sứadanh từjellyfish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguavivaDạng gốc (base form)
  2. aguavivasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI