Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguaviva
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡwaˈbiba/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sứa
danh từ
jellyfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguaviva
Dạng gốc
(base form)
aguaviva
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aguamala
aguamar
medusa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jellyfish
Sứa
AI
1
Sứa
1
Sứa
1
Sứa