Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguamala
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌaɡwaˈmala/
Nghĩa chính
1
Sứa
danh từ
jellyfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguamala
Dạng gốc
(base form)
aguamala
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aguamar
medusa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jellyfish
Sứa
AI
1
Sứa
1
Sứa
1
Sứa