Dịch

aguasal

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước muốidanh từbrine
  2. Mưa bất chợtdanh từsudden rain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguasalDạng gốc (base form)
  2. aguasalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI