aguasal
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nước muốidanh từbrine
- Mưa bất chợtdanh từsudden rain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguasalDạng gốc (base form)
- aguasalesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh