aguanta
B1thán từ (interjection)
/aˈɡwanta/
Nghĩa chính
- Điều đó thật điên rồthán từthat's crazy
- Biểu hiện không tin vào điều vừa nghe; không đời nàothán từAn expression of disbelief at what one has just heard; no way
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aguantar el frío | Chịu được cái lạnh | |
| aguantar el calor | Chịu nóng | |
| aguantar el dolor | Chịu đựng cơn đau | |
| aguantar el ritmo | Theo kịp nhịp độ | |
| aguantar la presión | Chịu áp lực | |
| aguantar el chaparrónđộng từ | động từ | Đối mặt với âm nhạc |
| aguantar la respiración | Nín thở |