Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguantable
tính từ
(adjective)
/aɡwanˈtable/
Nghĩa chính
1
Có thể chịu đựng được
tính từ
bearable; tolerable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguantable
Dạng gốc
(base form)
aguantable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bearable
Có thể chịu được, chấp nhận được
AI
1
Có thể chịu đựng được
1
Có thể chịu đựng được
1
Có thể chịu đựng được