agrupamiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡɾupaˈmjento/
Nghĩa chính
- Cụm (nhóm phụ âm)danh từcluster (group of consonants)
- Phân cụm (hành động của động từ thành cụm)danh từclustering (the action of the verb to cluster)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agrupamientoDạng gốc (base form)
- agrupamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm (nhóm phụ âm)
Khác