Dịch

agrupamiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡɾupaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Cụm (nhóm phụ âm)danh từcluster (group of consonants)
  2. Phân cụm (hành động của động từ thành cụm)danh từclustering (the action of the verb to cluster)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agrupamientoDạng gốc (base form)
  2. agrupamientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm (nhóm phụ âm)

AI