Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
agrario
B2
tính từ
(adjective)
/aˈɡɾaɾjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nông nghiệp
tính từ
agricultural, agrarian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agrario
Dạng gốc
(base form)
agrari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
agrario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
agrari
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
agrarismo
agrarista
Ví dụ
ley
agraria
asuntos
agrarios
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nông nghiệp
agrícola
Khác
campestre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
农业
nóng yè
Nông nghiệp
Tiếng Anh
agricultural
Thuộc về nông nghiệp
AI
1
Nông nghiệp
1
Nông nghiệp
1
Nông nghiệp